Đến nội dung chính
Settings
A row of five small shops in Korea with Korean signs: a beauty salon, a clinic, a cosmetics store, a household goods store and a pharmacy, with star-rating speech bubbles above them

Đi đâu và mua gì ở Hàn Quốc.

Tiệm tóc, studio làm đẹp và phòng khám, xếp theo đánh giá viết bằng tiếng của bạn. Món bán chạy ở Olive Young, Daiso và nhà thuốc, kèm tên tiếng Hàn để đưa nhân viên xem. Lưu vào Danh sách, hoặc hỏi người khác ở Trò chuyện.

1Tìm nơi để đếnTiệm tóc, studio làm đẹp và phòng khám, xếp theo đánh giá viết bằng tiếng của bạn. Chạm vào một nơi để xem giờ mở cửa, đánh giá theo ngôn ngữ, bản đồ và nút gọi.
2Chọn món để muaMón bán chạy ở Olive Young, Daiso và nhà thuốc, kèm thành phần và cách dùng bằng tiếng Anh.
3Lưu vào Danh sáchChạm + ở bất kỳ món hay địa điểm nào — không cần tài khoản. Ở cửa hàng, đưa nhân viên xem tên tiếng Hàn.
4Hỏi và chia sẻ ở Trò chuyệnHỏi khách du lịch khác hoặc chia sẻ mẹo, bằng bất kỳ tiếng nào. Ai cũng đọc được; đăng nhập bằng Google để viết.

Weather today

Seoul

27°

18° / 27°

Busan

24°

21° / 25°

Jeju

24°

23° / 25°

92%

Incheon

27°

17° / 27°

Gyeongju

24°

19° / 24°

Jeonju

26°

18° / 27°

Daegu

24°

19° / 24°

Gangneung

23°

18° / 24°

86%

Tiền của bạn quy ra won

Trung Quốc

¥100

20,551

Nhật Bản

¥10,000

88,213

Đài Loan

NT$1,000

43,539

Mỹ

$100

138,696

Hồng Kông

HK$1,000

176,866

Thái Lan

฿1,000

41,601

Singapore

S$100

108,578

Châu Âu

100

159,236

Úc

A$100

98,717

Canada

C$100

99,010

Anh

£10

18,553

Việt Nam

100,000

5,339

Indonesia

Rp100,000

7,795

Malaysia

RM100

34,002

Nga

1,000

16,454

Kazakhstan

10,000

31,142

Uzbekistan

so'm100,000

11,704

Ấn Độ

100

1,445

Mexico

Mex$1,000

80,769

Argentina

AR$10,000

9,165

Colombia

COL$100,000

44,031

Chile

CLP$10,000

14,421

Mông Cổ

10,000

3,894

Updated 09/19/2026 · Chỉ để tham khảo — ngân hàng và thẻ dùng tỷ giá riêng.