Đến nội dung chính
Settings
A row of five small shops in Korea with Korean signs: a beauty salon, a clinic, a cosmetics store, a household goods store and a pharmacy, with star-rating speech bubbles above them

Đi đâu và mua gì ở Hàn Quốc.

Tiệm tóc, studio làm đẹp và phòng khám, xếp theo đánh giá viết bằng tiếng của bạn. Món bán chạy ở Olive Young, Daiso và nhà thuốc, kèm tên tiếng Hàn để đưa nhân viên xem. Lưu vào Danh sách, hoặc hỏi người khác ở Trò chuyện.

1Tìm nơi để đếnTiệm tóc, studio làm đẹp và phòng khám, xếp theo đánh giá viết bằng tiếng của bạn. Chạm vào một nơi để xem giờ mở cửa, đánh giá theo ngôn ngữ, bản đồ và nút gọi.
2Chọn món để muaMón bán chạy ở Olive Young, Daiso và nhà thuốc, kèm thành phần và cách dùng bằng tiếng Anh.
3Lưu vào Danh sáchChạm + ở bất kỳ món hay địa điểm nào — không cần tài khoản. Ở cửa hàng, đưa nhân viên xem tên tiếng Hàn.
4Hỏi và chia sẻ ở Trò chuyệnHỏi khách du lịch khác hoặc chia sẻ mẹo, bằng bất kỳ tiếng nào. Ai cũng đọc được; đăng nhập bằng Google để viết.

Weather today

Seoul

8°

7° / 17°

Busan

11°

11° / 17°

Jeju

14°

14° / 18°

☂ 91%

Incheon

8°

7° / 17°

Gyeongju

9°

8° / 16°

Jeonju

10°

9° / 17°

Daegu

9°

8° / 15°

Gangneung

10°

9° / 18°

Tiền của bạn quy ra won

Trung Quốc

¥100

₩20,024

Nhật Bản

¥10,000

₩85,102

Đài Loan

NT$1,000

₩41,269

Mỹ

$100

₩134,409

Hồng Kông

HK$1,000

₩171,262

Thái Lan

฿1,000

₩39,806

Singapore

S$100

₩105,042

Châu Âu

€100

₩150,602

Úc

A$100

₩94,162

Canada

C$100

₩96,154

Anh

£10

₩18,018

Việt Nam

₫100,000

₩5,225

Indonesia

Rp100,000

₩7,409

Malaysia

RM100

₩33,014

Nga

₽1,000

₩16,625

Kazakhstan

₸10,000

₩29,667

Uzbekistan

so'm100,000

₩11,282

Ấn Độ

₹100

₩1,416

Mexico

Mex$1,000

₩71,911

Argentina

AR$10,000

₩8,702

Colombia

COL$100,000

₩42,018

Chile

CLP$10,000

₩13,512

Mông Cổ

₮10,000

₩3,708

Updated 11/03/2026 · Chỉ để tham khảo — ngân hàng và thẻ dùng tỷ giá riêng.