
Đi đâu và mua gì ở Hàn Quốc.
Tiệm tóc, studio làm đẹp và phòng khám, xếp theo đánh giá viết bằng tiếng của bạn. Món bán chạy ở Olive Young, Daiso và nhà thuốc, kèm tên tiếng Hàn để đưa nhân viên xem. Lưu vào Danh sách, hoặc hỏi người khác ở Trò chuyện.
Weather today
Seoul
27°
18° / 27°
Busan
24°
21° / 25°
Jeju
24°
23° / 25°
☂ 92%
Incheon
27°
17° / 27°
Gyeongju
24°
19° / 24°
Jeonju
26°
18° / 27°
Daegu
24°
19° / 24°
Gangneung
23°
18° / 24°
☂ 86%
Tiền của bạn quy ra won
Trung Quốc
¥100
₩20,551
Nhật Bản
¥10,000
₩88,213
Đài Loan
NT$1,000
₩43,539
Mỹ
$100
₩138,696
Hồng Kông
HK$1,000
₩176,866
Thái Lan
฿1,000
₩41,601
Singapore
S$100
₩108,578
Châu Âu
€100
₩159,236
Úc
A$100
₩98,717
Canada
C$100
₩99,010
Anh
£10
₩18,553
Việt Nam
₫100,000
₩5,339
Indonesia
Rp100,000
₩7,795
Malaysia
RM100
₩34,002
Nga
₽1,000
₩16,454
Kazakhstan
₸10,000
₩31,142
Uzbekistan
so'm100,000
₩11,704
Ấn Độ
₹100
₩1,445
Mexico
Mex$1,000
₩80,769
Argentina
AR$10,000
₩9,165
Colombia
COL$100,000
₩44,031
Chile
CLP$10,000
₩14,421
Mông Cổ
₮10,000
₩3,894
Updated 09/19/2026 · Chỉ để tham khảo — ngân hàng và thẻ dùng tỷ giá riêng.