
Đi đâu và mua gì ở Hàn Quốc.
Tiệm tóc, studio làm đẹp và phòng khám, xếp theo đánh giá viết bằng tiếng của bạn. Món bán chạy ở Olive Young, Daiso và nhà thuốc, kèm tên tiếng Hàn để đưa nhân viên xem. Lưu vào Danh sách, hoặc hỏi người khác ở Trò chuyện.
Weather today
Seoul
8°
7° / 17°
Busan
11°
11° / 17°
Jeju
14°
14° / 18°
☂ 91%
Incheon
8°
7° / 17°
Gyeongju
9°
8° / 16°
Jeonju
10°
9° / 17°
Daegu
9°
8° / 15°
Gangneung
10°
9° / 18°
Tiền của bạn quy ra won
Trung Quốc
¥100
₩20,024
Nhật Bản
¥10,000
₩85,102
Đài Loan
NT$1,000
₩41,269
Mỹ
$100
₩134,409
Hồng Kông
HK$1,000
₩171,262
Thái Lan
฿1,000
₩39,806
Singapore
S$100
₩105,042
Châu Âu
€100
₩150,602
Úc
A$100
₩94,162
Canada
C$100
₩96,154
Anh
£10
₩18,018
Việt Nam
₫100,000
₩5,225
Indonesia
Rp100,000
₩7,409
Malaysia
RM100
₩33,014
Nga
₽1,000
₩16,625
Kazakhstan
₸10,000
₩29,667
Uzbekistan
so'm100,000
₩11,282
Ấn Độ
₹100
₩1,416
Mexico
Mex$1,000
₩71,911
Argentina
AR$10,000
₩8,702
Colombia
COL$100,000
₩42,018
Chile
CLP$10,000
₩13,512
Mông Cổ
₮10,000
₩3,708
Updated 11/03/2026 · Chỉ để tham khảo — ngân hàng và thẻ dùng tỷ giá riêng.